eye socket
/aɪ ˈsɑkət/Danh từ
- (Giải phẫu, nhãn khoa) Khoang xương chứa nhãn cầu và các cơ, mạch và dây thần kinh liên quan. Ở người, bảy xương tạo nên mỗi quỹ đạo xương.(anatomy, ophthalmology) The bony cavity which contains the eyeball and its associated muscles, vessels, and nerves. In humans, seven bones make up each bony orbit.Near-synonyms: eyehole, eye-pitTừ gần đồng nghĩa: lỗ mắt, hố mắt
- Toàn bộ lỗ mắt trên khuôn mặt: cả hốc mắt xương và phần thịt bao quanh nó.The entire eyehole in the face: both the bony orbit and the flesh that surrounds it.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eye socket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish